Các thuật ngữ thông dụng trong dự án chụp ảnh commercial
Chụp ảnh Commercial đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp của thương hiệu đến khách hàng thông qua hình ảnh trực quan và ấn tượng. Đây không chỉ là việc chụp ảnh sản phẩm mà còn bao gồm việc kể câu chuyện của sản phẩm, tạo dựng hình ảnh thương hiệu và thu hút khách hàng mục tiêu. Trong một dự án chụp ảnh thương mại, để phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm và đảm bảo kết quả đạt tiêu chuẩn cao nhất, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là rất cần thiết. Dưới đây là các thuật ngữ thông dụng mà bạn sẽ gặp trong quá trình làm việc với dự án chụp ảnh thương mại.
Các Thuật Ngữ Phổ Biến Trong Chụp Ảnh commercialCREDENTIAL — Đây là “Hồ sơ năng lực” của doanh nghiệp, không chỉ là Portfolio (chỉ trưng bày sản phẩm) mà còn bao gồm tầm nhìn, văn hóa doanh nghiệp, các dự án đã thực hiện, dịch vụ cung cấp, và năng lực về trang thiết bị. BRIEF — Đây là file mô tả yêu cầu chi tiết cho một dự án. Ví dụ, với dự án chụp ảnh món ăn, brief sẽ nêu rõ cần chụp những món nào, số lượng bao nhiêu, phong cách hình ảnh ra sao. Nếu là chụp ảnh có nhân vật, brief sẽ bổ sung các yêu cầu về hoạt động, biểu cảm… giúp đội ngũ sản xuất hiểu và thực hiện đúng. CE (Cost Estimate) — Đây là báo giá tạm thời. Khi agency yêu cầu CE, tức là brief chưa cụ thể, nhưng họ muốn biết giá dự kiến để cân nhắc. PPW (Paper Work) — Tài liệu hợp đồng, báo giá, hóa đơn, nghiệm thu, thanh lý hợp đồng, và các chứng từ tài chính khác. KV (Key Visual) — Hình ảnh chính của chiến dịch, được sử dụng ở nhiều kênh như POSM, Digital, Billboard, Video,… PPM (Pre-Production Meeting) — Buổi họp cuối trước ngày quay chụp, để xác nhận thông tin cần thiết. Trước buổi họp, cần chuẩn bị tài liệu PPM Deck để khách hàng nắm được kế hoạch sản xuất. DI (Digital Imaging) — Kỹ thuật ghép hình, chụp các phần rồi kết hợp thành một bức ảnh hoàn chỉnh. TREATMENT — Đề xuất cách thực hiện dự án theo yêu cầu khách hàng, tương tự như Concept Proposal, mô tả ý tưởng thực hiện. FA (Final Artwork) — File hoàn chỉnh cuối cùng để phát hành nếu không còn yêu cầu chỉnh sửa. SOW (Scope Of Work) — Phạm vi công việc khách hàng yêu cầu, nêu rõ trong brief. TBU (To Be Updated) — Được nhắc đến khi có phần nào đó trong brief chưa được xác nhận. TBC (To Be Confirmed) — Sắp được xác nhận. AD, CD — Art Director (Giám đốc nghệ thuật) và Creative Director (Giám đốc sáng tạo), các vai trò quan trọng trong sáng tạo, không cần giải thích thêm. VO (Voice Over) — Giọng đọc thuyết minh trong video. VDO — Viết tắt của video, cho gọn. QC (Quality Control) — Kiểm soát chất lượng sản phẩm hình ảnh. Super — Chữ chèn trên hình ảnh trong video như tiêu đề, chữ chính. Post (Post-production) — Giai đoạn hậu kỳ, xử lý ảnh và video sau quay chụp. Talent — Người xuất hiện trước ống kính, trong thời trang là người mẫu, điện ảnh là diễn viên, còn quảng cáo là talent. Wardrobes — Trang phục cho talent trong dự án quay chụp. Một Số Thuật Ngữ Liên Quan Đến Nhân Sự và Logistics Trong Chụp Ảnh Thương Mại1. Art Director (Giám đốc Nghệ thuật)Art Director là người chỉ đạo nghệ thuật cho dự án, đưa ra các quyết định về phong cách và hình ảnh tổng thể. Art Director sẽ làm việc chặt chẽ với nhiếp ảnh gia và stylist để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng phản ánh đúng ý tưởng và thông điệp của thương hiệu. 2. Stylist (Người tạo kiểu)Stylist có trách nhiệm chuẩn bị trang phục, phụ kiện, và bối cảnh để đảm bảo rằng hình ảnh hài hòa với phong cách đã chọn. Stylist cũng làm việc cùng với Art Director để chọn lựa chi tiết nhằm làm nổi bật sản phẩm một cách tinh tế. 3. Model Release (Giấy phép người mẫu)Model Release là giấy phép cho phép sử dụng hình ảnh của người mẫu trong mục đích thương mại. Việc ký kết Model Release là bắt buộc để tránh các vấn đề pháp lý khi sử dụng hình ảnh người mẫu cho quảng cáo. 4. Location Scout (Người tìm địa điểm)Location Scout là người chịu trách nhiệm tìm kiếm địa điểm chụp phù hợp với concept của dự án. Họ sẽ xem xét các yếu tố như ánh sáng tự nhiên, không gian và các điều kiện phù hợp để đảm bảo buổi chụp diễn ra suôn sẻ. 5. Production Assistant (Trợ lý sản xuất)Production Assistant là người hỗ trợ logistics trong buổi chụp, bao gồm việc thiết lập thiết bị, chuẩn bị đạo cụ và quản lý thời gian. Trợ lý sản xuất giúp đảm bảo mọi hoạt động diễn ra trơn tru và đúng kế hoạch. Trong các dự án chụp ảnh commercial, nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp giao tiếp tốt hơn mà còn giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của buổi chụp. Việc hiểu rõ các khái niệm như Composition, Lighting Setup, hay Retouching sẽ giúp các thành viên trong nhóm phối hợp ăn ý, từ đó tạo ra các bộ ảnh ấn tượng và thu hút. |